FastRoad SLR 1 - 2018

FastRoad SLR 1 - 2018

Sẵn có: Còn hàng

27.800.000 ₫

* Các trường bắt buộc

Chia sẻ

×
label
NHẬN KHUYẾN MÃI

Để lại số điện thoại hoặc email của bạn ngay để nhận thông tin khuyến mãi từ Giant International.

Thích chúng tôi trên facebook

FastRoad SLR cho bạn sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ của dòng xe đường trường và sự năng động của dòng xe thành phố. Được chế tạo với chất liệu nhôm ALUXX SLR siêu nhẹ, vị trí người đạp được thiết kế nhằm đem lại trải nghiệm đạp nhanh và êm ái. Đặc trưng với hệ thống thắng đĩa và gắn được giá chở đồ, chiếc xe này hoàn hảo cho nhu cầu di chuyển hằng ngày, rèn luyện thể dục và đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác.

Khung sườn nhôm ALUXX-grade


Phuộc Advanced-Grade Composite, ALUXX OverDrive Steerer


Bộ truyền động Shimano


Bộ thắng Shimano M315


Hệ thống bánh Giant Gavia AC 2, 700x28 Tubeless


Màu sắc: Đen

KHUNG SƯỜN

Kích cỡ/Sizes XS, S, M
Màu sắc/Colors Black/Neon Green/Charcoal
Chất liệu khung/Frame ALUXX SLR-grade Aluminum
Phuộc/Fork Advanced-Grade Composite, ALUXX OverDrive Steerer
Giảm xóc/Shock N/A

CÁC BỘ PHẬN

Ghi đông/Handlebar Giant Connect Flat
Pô tăng/Stem Giant Connect, 31.8
Cốt yên/Seatpost Giant D-Fuse Composite
Yên/Saddle Contact (Neutral)

BỘ TRUYỀN ĐỘNG

Tay đề/Shifters Shimano Tiagra
Chuyển đĩa/Front Derailleur Shimano FD4700
Chuyển líp/Rear Derailleur Shimano RD4700
Bộ thắng/Brakes Shimano M315
Bộ líp/Cassette Shimano CS4700, 11x34
Sên xe/Chain KMC X10 with Missing Link
Giò đĩa/Crankset FC-RS400, 34/50
B.B/Bottom Bracket Shimano -RS500

HỆ THỐNG BÁNH XE

Vành xe/Rims Giant PR-2 Disc Wheelset,Tubeless
Đùm/Hubs Sealed Bearing
Căm/Spokes Stainless
Lốp xe/Tires Giant Gavia AC 2, 700x28 Tubeless

KHÁC

Trọng lượng/Weight Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện.
Size Head Angle Seat Angle Top Tube(cm) Reach(cm) Head Tube(cm) Stack(cm) Chain Stay(cm) Wheel Base(cm) Standover Height(cm)
XS/46.5 71.0° 74.5° 51.5 37.2 12.0 51.7 40.5 97.2 74.2
S/50.0 72.5° 73.5° 53.5 37.7 13.5 53.4 40.5 97.4 76.7
M/52.0 73.0° 73.0° 55.5 38.6 15.0 55.3 40.5 98.0 79.0
ML/54.5 73.0° 72.5° 57.0 39.1 17.0 56.6 40.5 99.1 81.3

Tag sản phẩm

Sử dụng khoảng trắng để phân cách các tag. Sử dụng dấu ngoặc đơn (' ') cho các cụm từ.