Contend SL 1 Disc-MRD

Contend SL 1 Disc-MRD
29.200.000 ₫

Chia sẻ

Khung sườn

Kích cỡ XS, S, M, ML, L, XL
Màu sắc Đen/Xám
Chất liệu khung ALUXX SL -grade aluminum
Phuộc Hybrid Composite, OverDrive Steerer, disc
Giảm xóc N/A

Các bộ phận

Ghi đông Giant Connect
Pô tăng Connect
Cốt yên Giant D-Fuse Composite
Saddle Contact Forward

Bộ truyền động

Tay đề Shimano 105
Chuyển đĩa Shimano 105
Chuyển líp Shimano 105
Bộ thắng Giant Conduct Hydraulic Disc brake
Tay thắng Shimano 105
Bộ líp Shimano 105 11-32, 11s
Sên xe KMC X11EL-1
Giò điã RS500, 34/50
B.B Shimano, Press Fit RS500

Hệ thống bánh xe

Vành xe Giant P-R2 Disc
Đùm Giant Performance Tracker Road, Sealed Bearing
Căm Sapim Race
Lốp xe Giant P-SL 1, Front and Rear Specific, 700x25, Folding

Khác

Trọng lượng Cách tốt nhất để xác định trọng lượng bất kỳ chiếc xe đạp nào là để người bán cân nó cho bạn. Nhiều thương hiệu cố đưa ra trọng lượng thấp nhất có thể, nhưng trên thực tế trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. Tất cả xe đạp cuả Giant được thiết kế để đem lại trọng lượng tối ưu và trải nghiệm đạp xe tốt nhất.
Size Head Angle Seat Angle Top Tube Reach Head Tube Stack Chain Stay Wheel Base Standover Height
XS/41.0 71.0° 74.5° 51.0 cm 36.5 cm 12.5 cm 52.3 cm 41.0 cm 97.3 cm 68.7 cm
S/44.5 72.0° 74.0° 53.0 cm 37.3 cm 14.5 cm 54.6 cm 41.0 cm 97.9 cm 71.7 cm
M/48.0 72.5° 73.5° 54.5 cm 37.7 cm 16.5 cm 56.7 cm 41.0 cm 98.5 cm 74.5 cm
M/L/51.5 72.5° 73.0° 56.0 cm 38.1 cm 19.0 cm 58.6 cm 41.0 cm 99.7 cm 77.9 cm
L/53.5 72.5° 73.0° 57.5 cm 39.0 cm 21.0 cm 60.5 cm 41.0 cm 101.2 cm 79.7 cm
XL/56.5 72.5° 72.5° 59.5 cm 39.8 cm 23.0 cm 62.4 cm 41.0 cm 102.7 cm 82.2 cm

Tag sản phẩm

Sử dụng khoảng trắng để phân cách các tag. Sử dụng dấu ngoặc đơn (' ') cho các cụm từ.