Xe đạp Giant Talon 3 - 2019

Xe đạp Giant Talon 3 - 2019

Sẵn có: Còn hàng

12.350.000 ₫

* Các trường bắt buộc

Chia sẻ

×
label
NHẬN KHUYẾN MÃI

Để lại số điện thoại hoặc email của bạn ngay để nhận thông tin khuyến mãi từ Giant International.

Thích chúng tôi trên facebook

Khung sườn nhôm ALUXX-Grade Aluminum


Phuộc nhún SR Suntour XCT HLO 27.5, 100mm travel, lockout, with preload adjuster


Bộ truyền động Shimano Altus/Acera 3x8 tốc độ


Thắng đĩa Tektro HDC M275 [F] 180mm [R] 160mm, hydraulic


Hệ thống bánh Giant GX03V 27.5 6061 aluminum, double wall, 21mm inner width


Màu sắc: Than chì, Bạc

KHUNG SƯỜN

Kích cỡ/Sizes S
Màu sắc/Colors Than chì, Bạc
Chất liệu khung/Frame ALUXX-Grade Aluminum
Phuộc/Fork SR Suntour XCT HLO 27.5, 100mm travel, lockout, with preload adjuster
Giảm xóc/Shock N/A

CÁC BỘ PHẬN

Ghi đông/Handlebar Giant Connect Trail, 780mm x 31.8mm
Pô tăng/Stem Giant Sport, 6-degree
Cốt yên/Seatpost Giant Sport, 30.9
Yên/Saddle Giant Connect (upright)
Bàn đạp/Pedals MTB Caged, 9/16

BỘ TRUYỀN ĐỘNG

Tay đề/Shifters Shimano Altus, 3x8
Chuyển đĩa/Front Derailleur Shimano Altus
Chuyển líp/Rear Derailleur Shimano Acera
Bộ thắng/Brakes Tektro HDC M285 [F] 180mm [R] 160mm, Hydraulic
Tay thắng/Brake Levers Tektro HDC M275 [F] 180mm [R] 160mm, hydraulic
Bộ líp/Cassette Shimano HG31, 11x34
Sên xe/Chain KMC Z8
Giò đĩa/Crankset ProWheel Burner, 22/32/42
B.B/Bottom Bracket Feimin FP-902W

HỆ THỐNG BÁNH XE

Vành xe/Rims Giant GX03V 27.5 6061 aluminum, double wall, 21mm inner width
Đùm/Hubs [F]Giant Tracker Sport QR, loose ball [R] Giant Tracker Sport QR, loose ball
Căm/Spokes stainless, 14G
Lốp xe/Tires Maxxis Ikon, 27.5 x 2.2, 60 tpi wire

Khác

Trọng lượng/Weight Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện.
Size Head Angle Seat Angle Top Tube(cm) Reach(cm) Head Tube(cm) Stack(cm) Chain Stay(cm) Wheel Base(cm) Standover Height(cm)
XS/46.5 71.0° 74.5° 51.5 37.2 12.0 51.7 40.5 97.2 74.2
S/50.0 72.5° 73.5° 53.5 37.7 13.5 53.4 40.5 97.4 76.7
M/52.0 73.0° 73.0° 55.5 38.6 15.0 55.3 40.5 98.0 79.0
ML/54.5 73.0° 72.5° 57.0 39.1 17.0 56.6 40.5 99.1 81.3

Tag sản phẩm

Sử dụng khoảng trắng để phân cách các tag. Sử dụng dấu ngoặc đơn (' ') cho các cụm từ.