THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | One Size |
| Màu sắc/Colors | Red, Blue, Mint |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX-grade Aluminum |
| Phuộc/Fork | High Tensile Chromoly Steel |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Alloy, 31.8 |
| Pô tăng/Stem | Alloy Folding |
| Cốt yên/Seatpost | Alloy 29.2 |
| Yên/Saddle | Giant Comfort |
| Bàn đạp/Pedals | Folding |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Giant Alloy |
| Đùm/Hubs | Alloy |
| Căm/Spokes | Stainless Steel |
| Lốp xe/Tires | Kenda K1001, 20×1.5 |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano SL-RS45 |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | N/A |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano RD-TY21 |
| Bộ thắng/Brakes | Direct Pull |
| Tay thắng/Brake Levers | Alloy Comfort |
| Bộ líp/Cassette | Shimano MF-TZ21 14-24, 6s |
| Sên xe/Chain | BN 181 |
| Giò đĩa/Crankset | Alloy Crank, 52T Chainring |
| B.B/Bottom Bracket | Cartridge |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |

