THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | XS, S |
| Màu sắc/Colors | Metallic Black |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX-Grade Aluminum |
| Phuộc/Fork | SR Suntour XCM HLO 26/27.5″, 100mm Travel |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Giant Connect XC , 31.8 |
| Pô tăng/Stem | Giant Connect XC , 31.8 |
| Cốt yên/Seatpost | Giant Sport,30.9x350mm |
| Yên/Saddle | NEW (VL1353+ Custom design) |
| Bàn đạp/Pedals | NEW(Feimin 803) |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Giant GX03V 6061 Aluminum, Double Wall, 21mm Inner Width |
| Đùm/Hubs | alloy, sealed bearing |
| Căm/Spokes | Stainless 14g |
| Lốp xe/Tires | Giant Quickcross, 27.5×2.1/26×2.1 |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano Alivio |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | Shimano Alivio |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Alivio |
| Bộ thắng/Brakes | Tektro HD-M275 hydraulic disc F[160 rotor] R[160 rotor]/HD-M276 |
| Tay thắng/Brake Levers | Tektro HDC M275/276 for 26″ |
| Bộ líp/Cassette | Shimano HG200, 11×34 |
| Sên xe/Chain | KMC X9 |
| Giò đĩa/Crankset | ProWheel Flint, 44/32/22 |
| B.B/Bottom Bracket | Cartridge |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |


















