THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | S,M |
| Màu sắc/Colors | Blue, Black |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX-grade aluminum |
| Phuộc/Fork | SR Suntour NEX HLO 700C, 63mm |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Giant Sport, Low 31.8mm |
| Pô tăng/Stem | Giant Sport Alloy, 7 Degree |
| Cốt yên/Seatpost | Giant Sport, 27.2x375mm |
| Yên/Saddle | Contact Comfort (Neutral) |
| Bàn đạp/Pedals | – |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Giant GX28 Wheelset, 32H/32H |
| Đùm/Hubs | – |
| Căm/Spokes | – |
| Lốp xe/Tires | Giant Crosscut, 700×38 |
| Thông tin bổ sung/Extras | DT X-DeFender |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano EF500 |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | Shimano M191 |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Acera |
| Bộ thắng/Brakes | Tektro TKB172 |
| Tay thắng/Brake Levers | Shimano EF500 |
| Bộ líp/Cassette | Shimano HG31, 11-34 |
| Sên xe/Chain | KMC Z8 |
| Giò đĩa/Crankset | XCT-T318, 28/38/48 |
| B.B/Bottom Bracket | SR Suntour Cartridge |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |



