THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | S,M |
| Màu sắc/Colors | Black/Orange, Metallic Blue, Black/Olive Green |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX grade aluminium |
| Phuộc/Fork | Suntour XCT 30 HLO w/lockout, 100mm travel |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Giant Connect, trail rise, 31.8mm |
| Pô tăng/Stem | Giant Sport, 7 degree |
| Cốt yên/Seatpost | Giant Sport alloy, 30.9mm |
| Yên/Saddle | Giant custom |
| Bàn đạp/Pedals | Resin Anti-slip |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Giant alloy, double wall |
| Đùm/Hubs | Giant Tracker Giant Sport QR, loose ball |
| Căm/Spokes | Stainless steel, 14g |
| Lốp xe/Tires | Maxxis Ikon 27.5×2.2’’ |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano SL-M315, 16sp |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | Microshift FD-M282 |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Acera |
| Bộ thắng/Brakes | Tektro HDM275 hydraulic disc, Fr:180mm, Rr:160mm |
| Tay thắng/Brake Levers | Tektro HDM275 hydraulic |
| Bộ líp/Cassette | Shimano HG200, 12-32T, 8sp |
| Sên xe/Chain | KMC Z8 |
| Giò đĩa/Crankset | Alloy Forged, 22-36T |
| B.B/Bottom Bracket | Cartridge |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |
































