THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | One Size |
| Màu sắc/Colors | Light Brown |
| Chất liệu khung/Frame | Aluminum Alloy frame |
| Phuộc/Fork | Carbon steel fork |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Aluminum alloy |
| Pô tăng/Stem | Aluminum alloy |
| Cốt yên/Seatpost | Alloy, 30.9 |
| Yên/Saddle | Selle Royal |
| Bàn đạp/Pedals | Anti-slip |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Giant Alloy |
| Đùm/Hubs | Alloy, 24h |
| Căm/Spokes | Stainless Steel 14G |
| Lốp xe/Tires | CST C1763 26×1.25 |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano SL-RS45R-7S |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | N/A |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Tourney |
| Bộ thắng/Brakes | Aluminum Alloy, direct pull |
| Tay thắng/Brake Levers | Lee Chi BL-39AP |
| Bộ líp/Cassette | Shimano MF-TZ500-7 |
| Sên xe/Chain | KMC Z7 |
| Giò đĩa/Crankset | Alloy |
| B.B/Bottom Bracket | Sealed cartridge |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |




















