THÔNG SỐ KỸ THUẬT
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | One Size |
| Màu sắc/Colors | Dusty Blue |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX-Grade Aluminum |
| Phuộc/Fork | High-Tensile Chromoly Steel |
| Phuộc sau/Shock Absorber | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Mid-Rise ,comfort sweep, 25.4 |
| Pô tăng/Stem | Alloy Folding |
| Cốt yên/Seatpost | Alloy 30.9 |
| Yên/Saddle | Momentum Urban |
| Bàn đạp/Pedals | Platform plus |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Double Wall, 6061 Aluminum |
| Đùm/Hubs | Alloy, loose ball bearing, 32h |
| Căm/Spokes | N/A |
| Lốp xe/Tires | CST, 20×1.75 30TPI |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano Tourney, Twist |
| Chuyển dĩa/Front Derailleur | N/A |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Tourney |
| Bộ thắng/Brakes | Alloy, Direct Pull |
| Tay thắng/Brake Levers | ALLOY LEVER |
| Bộ líp/Cassette | Shimano 14×28 |
| Sên xe/Chain | KMC Z7 |
| Giò dĩa/Crankset | Forged alloy, 48t w/chainguard |
| B.B/Bottom Bracket | Sealed Cartridge |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |

