THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | XS, S, M |
| Màu sắc/Colors | Black/Lime, White/Blue |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX-Grade Aluminum |
| Phuộc/Fork | SR Suntour XCM HLO, 27.5″ 100mm travel |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Giant Alloy, 31.8 |
| Pô tăng/Stem | Giant Sport |
| Cốt yên/Seatpost | Giant Sport, 30.9 |
| Yên/Saddle | Giant Sport MTB |
| Bàn đạp/Pedals | VP992S |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Giant GX28 |
| Đùm/Hubs | Giant GDC-1020H |
| Căm/Spokes | 14g |
| Lốp xe/Tires | K1153 27.5X2.1 |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano SL-M4000, 3×9 |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | Shimano FDT4000-TS6 ALIVIO 9S |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano RD-M4000 ALIVIO 9S SGS SHADOW |
| Bộ thắng/Brakes | TEKTRO HDM290N |
| Tay thắng/Brake Levers | TEKTRO HDM290N |
| Bộ líp/Cassette | Shimano CS-HG200 9 tốc độ |
| Sên xe/Chain | KMC X9 |
| Giò đĩa/Crankset | Prowheel FLINT-401 22T/32T/44T |
| B.B/Bottom Bracket | ProWheel |
OTHER |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |




