THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | One Size |
| Màu sắc/Colors | Ice Green |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX-Grade Aluminum |
| Phuộc/Fork | HL Steel, 50mm Travel |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Giant Sport Alloy, Low Rise 31.8mm |
| Pô tăng/Stem | Forged Alloy Ahead, 8-Degree |
| Cốt yên/Seatpost | Alloy, 27.2x300mm |
| Yên/Saddle | Giant Grow Technology Jr. Sports |
| Bàn đạp/Pedals | One-Piece Black PP, 9/16″ |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Giant Kids 24″, 6061 Aluminum, with CNC Braking Surface |
| Đùm/Hubs | Nutted Type, 28H |
| Căm/Spokes | Stainless 14G |
| Lốp xe/Tires | Giant Junior Lite Sport 20×1.95″,22 TPI |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano RevoShifter |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | N/A |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Tourney |
| Bộ thắng/Brakes | Alloy Linear Pull |
| Tay thắng/Brake Levers | Alloy, Junior MTB |
| Bộ líp/Cassette | 14×34 |
| Sên xe/Chain | KMC HV500 |
| Giò đĩa/Crankset | 32T w/CG x140mm |
| B.B/Bottom Bracket | Semi-Cartridge |
KHÁC |
|
|---|---|
| Extras | Bell, kickstand |
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |



















