THÔNG SỐ
KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | XXS, XS, S, M, L, XL |
| Màu sắc/Colors | Xanh lá/Vàng, Xám/Trắng |
| Chất liệu khung/Frame | ALUXX-grade aluminum |
| Phuộc/Fork | SR Suntour XCM HLO, 100mm travel |
| Giảm xóc/Shock | N/A |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Giant Alloy, 31.8 |
| Pô tăng/Stem | Giant Sport |
| Cốt yên/Seatpost | Giant Sport, 30.9 |
| Yên/Saddle | Giant Sport MTB |
| Bàn đạp/Pedals | Wellgo |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | GX28 |
| Đùm/Hubs | Giant [F] DC20H, [R] DC22H |
| Căm/Spokes | 14g |
| Lốp xe/Tires | Kenda K1104 26×1.95 |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano Alivio SL-M4000, 3×9 |
| Chuyển đĩa/Front Derailleur | Shimano Altus |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Alivio RD-M4000 Shadow, 9s |
| Bộ thắng/Brakes | Tektro HD-M290 hydraulic disc, 160mm rotors |
| Tay thắng/Brake Levers | Tektro HD-M290 hydraulic disc |
| Bộ líp/Cassette | Shimano HG200 11-34, 9s |
| Sên xe/Chain | KMC X9 |
| Giò đĩa/Crankset | Shimano FC-M351, 22/32/44 |
| B.B/Bottom Bracket | Shimano BB-UN100 |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |














